Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

academics

/ˌækəˈdɛmɪks/ B2

Nghĩa

học thuật, lĩnh vực học danh từ

Định nghĩa · Subjects of study in schools or universities.

“Her academics were impressive, earning her a scholarship.”Học thuật của cô ấy rất ấn tượng, giúp cô nhận được học bổng.

“Many students excel in their academics.”Nhiều sinh viên xuất sắc trong học thuật của họ.

Đồng nghĩa educationscholarship
Họ từ academic (adj)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'academy'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh thành tích học tập.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ các lĩnh vực học thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...