EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academics
academics
B2
danh từ
học thuật, lĩnh vực học
UK /ˌækəˈdɛmɪks/
·
US /ˌækəˈdɛmɪks/
Subjects of study in schools or universities.
Her academics were impressive, earning her a scholarship.
→ Học thuật của cô ấy rất ấn tượng, giúp cô nhận được học bổng.
Many students excel in their academics.
→ Nhiều sinh viên xuất sắc trong học thuật của họ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'academy'.
Đồng nghĩa
education
scholarship
Collocations
academic performance
academic achievement
academic research
Họ từ
academic (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh thành tích học tập.
Thường dùng để chỉ các lĩnh vực học thuật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...