academics
Nghĩa
Định nghĩa · Subjects of study in schools or universities.
“Her academics were impressive, earning her a scholarship.”Học thuật của cô ấy rất ấn tượng, giúp cô nhận được học bổng.
“Many students excel in their academics.”Nhiều sinh viên xuất sắc trong học thuật của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh thành tích học tập.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ các lĩnh vực học thuật.