EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quantitative
quantitative
B2
tính từ
định lượng
UK /ˈkwɒntɪtətɪv/
·
US /ˈkwɒntɪtətɪv/
Related to measuring quantities or amounts.
The research requires a quantitative analysis of the data.
→ Nghiên cứu yêu cầu phân tích định lượng dữ liệu.
The study used quantitative methods for analysis.
→ Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để phân tích.
Đồng nghĩa
measurable
numerical
Collocations
quantitative research
quantitative data
🎯
IELTS:
Sử dụng 'quantitative' khi nói về dữ liệu số.
Định lượng thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...