EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› screensavers
screensavers
B2
danh từ
hình nền bảo vệ màn hình
UK /ˈskriːnˌseɪvərz/
·
US /ˈskriːnˌseɪvərz/
Images or animations that display on a screen when inactive.
I enjoy changing my screensavers frequently.
→ Tôi thích thay đổi hình nền bảo vệ màn hình thường xuyên.
I set a colorful screensaver on my computer.
→ Tôi đã đặt một hình nền bảo vệ màn hình đầy màu sắc trên máy tính.
Đồng nghĩa
screen image
Collocations
animated screensaver
custom screensaver
default screensaver
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả công nghệ máy tính.
Giúp bảo vệ màn hình khỏi bị hỏng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...