Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

subdivision

/ˌsʌbdɪˈvɪʒən/ B2

Nghĩa

phân khu, phân chia danh từ

Định nghĩa · A part of a larger area or group.

“The subdivision of the land will take several months.”Việc phân chia đất sẽ mất vài tháng.

“The subdivision of the city has many parks.”Phân khu của thành phố có nhiều công viên.

Đồng nghĩa sectiondivision
Họ từ subdivide (v)
Cấu tạoTừ 'sub' (dưới) + 'division' (phân chia).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả cấu trúc hoặc tổ chức.

Ghi chú · Dùng để chỉ các khu vực nhỏ hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...