EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› subdivision
subdivision
B2
danh từ
phân khu, phân chia
UK /ˌsʌbdɪˈvɪʒən/
·
US /ˌsʌbdɪˈvɪʒən/
A part of a larger area or group.
The subdivision of the land will take several months.
→ Việc phân chia đất sẽ mất vài tháng.
The subdivision of the city has many parks.
→ Phân khu của thành phố có nhiều công viên.
Cấu tạo
Từ 'sub' (dưới) + 'division' (phân chia).
Đồng nghĩa
section
division
Collocations
subdivision of land
subdivision plan
residential subdivision
Họ từ
subdivide (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả cấu trúc hoặc tổ chức.
Dùng để chỉ các khu vực nhỏ hơn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...