Kho từ › subdivision

subdivision

B2 danh từ
phân khu, phân chia
UK /ˌsʌbdɪˈvɪʒən/ · US /ˌsʌbdɪˈvɪʒən/
A part of a larger area or group.
The subdivision of the land will take several months.
→ Việc phân chia đất sẽ mất vài tháng.
The subdivision of the city has many parks.→ Phân khu của thành phố có nhiều công viên.
Cấu tạo
Từ 'sub' (dưới) + 'division' (phân chia).
Đồng nghĩa
sectiondivision
Collocations
subdivision of landsubdivision planresidential subdivision
Họ từ
subdivide (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả cấu trúc hoặc tổ chức.
Dùng để chỉ các khu vực nhỏ hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...