Kho từ › vip

vip

B2 danh từ
người rất quan trọng
UK /ˌviː.aɪˈpiː/ · US /ˌviː.aɪˈpiː/
A very important person, often in business or politics.
The event was exclusive for VIP guests only.
→ Sự kiện chỉ dành riêng cho khách VIP.
The VIP guests received special treatment at the event.→ Các khách mời VIP nhận được sự chăm sóc đặc biệt tại sự kiện.
Đồng nghĩa
important personcelebrity
Collocations
VIP accessVIP treatmentVIP event
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về khách VIP trong Speaking.
Khách VIP thường được ưu tiên hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...