vip
/ˌviː.aɪˈpiː/ B2
Nghĩa
người rất quan trọng
danh từ
Định nghĩa · A very important person, often in business or politics.
“The event was exclusive for VIP guests only.”Sự kiện chỉ dành riêng cho khách VIP.
“The VIP guests received special treatment at the event.”Các khách mời VIP nhận được sự chăm sóc đặc biệt tại sự kiện.
Đồng nghĩa
important personcelebrity
Cụm hay dùng
VIP accessVIP treatmentVIP event
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về khách VIP trong Speaking.
Ghi chú · Khách VIP thường được ưu tiên hơn.