Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vip

/ˌviː.aɪˈpiː/ B2

Nghĩa

người rất quan trọng danh từ

Định nghĩa · A very important person, often in business or politics.

“The event was exclusive for VIP guests only.”Sự kiện chỉ dành riêng cho khách VIP.

“The VIP guests received special treatment at the event.”Các khách mời VIP nhận được sự chăm sóc đặc biệt tại sự kiện.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về khách VIP trong Speaking.

Ghi chú · Khách VIP thường được ưu tiên hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...