Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

distinction

/dɪˈstɪŋkʃən/ B1

Nghĩa

sự phân biệt danh từ

Định nghĩa · A difference or contrast between things.

“She graduated with distinction from her university.”Cô tốt nghiệp với sự xuất sắc từ trường đại học.

“There is a clear distinction between right and wrong.”Có sự phân biệt rõ ràng giữa đúng và sai.

Đồng nghĩa differencecontrast
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'distinct' với hậu tố '-ion'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để làm rõ ý kiến trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự khác biệt giữa các khái niệm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...