distinction
/dɪˈstɪŋkʃən/ B1
Nghĩa
sự phân biệt
danh từ
Định nghĩa · A difference or contrast between things.
“She graduated with distinction from her university.”Cô tốt nghiệp với sự xuất sắc từ trường đại học.
“There is a clear distinction between right and wrong.”Có sự phân biệt rõ ràng giữa đúng và sai.
Đồng nghĩa
differencecontrast
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'distinct' với hậu tố '-ion'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm rõ ý kiến trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự khác biệt giữa các khái niệm.