EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› distinction
distinction
B1
danh từ
sự phân biệt
UK /dɪˈstɪŋkʃən/
·
US /dɪˈstɪŋkʃən/
A difference or contrast between things.
She graduated with distinction from her university.
→ Cô tốt nghiệp với sự xuất sắc từ trường đại học.
There is a clear distinction between right and wrong.
→ Có sự phân biệt rõ ràng giữa đúng và sai.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'distinct' với hậu tố '-ion'.
Đồng nghĩa
difference
contrast
Collocations
make a distinction
distinction between
distinction award
Họ từ
distinct (adj)
distinctive (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng để làm rõ ý kiến trong bài viết.
Dùng để chỉ sự khác biệt giữa các khái niệm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...