Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

naughty

/ˈnɔːti/ B2

Nghĩa

nghịch ngợm tính từ

Định nghĩa · Behaving badly or mischievously.

“The naughty child played tricks on his friends.”Đứa trẻ nghịch ngợm đã chơi trò đùa với bạn bè.

“The naughty child hid behind the door.”Đứa trẻ nghịch ngợm trốn sau cánh cửa.

Đồng nghĩa mischievousplayful
Trái nghĩa well-behaved

Mẹo IELTS · Dùng 'naughty' để mô tả hành vi không tốt.

Ghi chú · Nghịch ngợm thường dùng để chỉ trẻ em.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...