EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› naughty
naughty
B2
tính từ
nghịch ngợm
UK /ˈnɔːti/
·
US /ˈnɔːti/
Behaving badly or mischievously.
The naughty child played tricks on his friends.
→ Đứa trẻ nghịch ngợm đã chơi trò đùa với bạn bè.
The naughty child hid behind the door.
→ Đứa trẻ nghịch ngợm trốn sau cánh cửa.
Đồng nghĩa
mischievous
playful
Trái nghĩa
well-behaved
Collocations
naughty behavior
naughty child
🎯
IELTS:
Dùng 'naughty' để mô tả hành vi không tốt.
Nghịch ngợm thường dùng để chỉ trẻ em.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...