Kho từ › naughty

naughty

B2 tính từ
nghịch ngợm
UK /ˈnɔːti/ · US /ˈnɔːti/
Behaving badly or mischievously.
The naughty child played tricks on his friends.
→ Đứa trẻ nghịch ngợm đã chơi trò đùa với bạn bè.
The naughty child hid behind the door.→ Đứa trẻ nghịch ngợm trốn sau cánh cửa.
Đồng nghĩa
mischievousplayful
Trái nghĩa
well-behaved
Collocations
naughty behaviornaughty child
🎯 IELTS: Dùng 'naughty' để mô tả hành vi không tốt.
Nghịch ngợm thường dùng để chỉ trẻ em.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...