Kho từ › insured

insured

B2 tính từ
được bảo hiểm
UK /ɪnˈʃʊrd/ · US /ɪnˈʃʊrd/
Protected against financial loss or damage.
Make sure you are insured before traveling.
→ Hãy chắc chắn rằng bạn đã được bảo hiểm trước khi đi du lịch.
The insured car was covered in case of an accident.→ Chiếc xe được bảo hiểm sẽ được bồi thường trong trường hợp tai nạn.
Đồng nghĩa
protectedcovered
Collocations
fully insuredinsured propertyinsured person
Họ từ
insure (v)insurance (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về bảo hiểm và tài chính.
Rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...