Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

insured

/ɪnˈʃʊrd/ B2

Nghĩa

được bảo hiểm tính từ

Định nghĩa · Protected against financial loss or damage.

“Make sure you are insured before traveling.”Hãy chắc chắn rằng bạn đã được bảo hiểm trước khi đi du lịch.

“The insured car was covered in case of an accident.”Chiếc xe được bảo hiểm sẽ được bồi thường trong trường hợp tai nạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về bảo hiểm và tài chính.

Ghi chú · Rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...