EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› insured
insured
B2
tính từ
được bảo hiểm
UK /ɪnˈʃʊrd/
·
US /ɪnˈʃʊrd/
Protected against financial loss or damage.
Make sure you are insured before traveling.
→ Hãy chắc chắn rằng bạn đã được bảo hiểm trước khi đi du lịch.
The insured car was covered in case of an accident.
→ Chiếc xe được bảo hiểm sẽ được bồi thường trong trường hợp tai nạn.
Đồng nghĩa
protected
covered
Collocations
fully insured
insured property
insured person
Họ từ
insure (v)
insurance (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về bảo hiểm và tài chính.
Rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...