Kho từ › mardi

mardi

B2 danh từ
Mardi (ngày lễ)
UK /ˈmɑːrdi/ · US /ˈmɑːrdi/
A festival celebrated in some cultures, especially in France.
Mardi Gras is celebrated with parades and parties.
→ Mardi Gras được tổ chức với các cuộc diễu hành và tiệc tùng.
Mardi Gras is famous for its colorful parades.→ Mardi Gras nổi tiếng với những cuộc diễu hành đầy màu sắc.
Đồng nghĩa
carnivalcelebration
Collocations
Mardi Gras celebrationMardi festivitiesMardi Gras parade
🎯 IELTS: Mô tả lễ hội Mardi trong Writing.
Mardi thường liên quan đến lễ hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...