EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mardi
mardi
B2
danh từ
Mardi (ngày lễ)
UK /ˈmɑːrdi/
·
US /ˈmɑːrdi/
A festival celebrated in some cultures, especially in France.
Mardi Gras is celebrated with parades and parties.
→ Mardi Gras được tổ chức với các cuộc diễu hành và tiệc tùng.
Mardi Gras is famous for its colorful parades.
→ Mardi Gras nổi tiếng với những cuộc diễu hành đầy màu sắc.
Đồng nghĩa
carnival
celebration
Collocations
Mardi Gras celebration
Mardi festivities
Mardi Gras parade
🎯
IELTS:
Mô tả lễ hội Mardi trong Writing.
Mardi thường liên quan đến lễ hội.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...