exemption
Nghĩa
Định nghĩa · A situation where someone is not required to do something.
“He received a tax exemption due to his income level.”Anh ấy nhận được sự miễn trừ thuế do mức thu nhập của mình.
“She received an exemption from the exam due to illness.”Cô ấy được miễn trừ thi do ốm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về quyền lợi trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học tập.