EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› exemption
exemption
B2
danh từ
sự miễn trừ
UK /ɪɡˈzɛmʃən/
·
US /ɪɡˈzɛmʃən/
A situation where someone is not required to do something.
He received a tax exemption due to his income level.
→ Anh ấy nhận được sự miễn trừ thuế do mức thu nhập của mình.
She received an exemption from the exam due to illness.
→ Cô ấy được miễn trừ thi do ốm.
Cấu tạo
Từ 'exempt' (miễn trừ) + 'ion' (danh từ).
Đồng nghĩa
waiver
release
Collocations
tax exemption
exemption from duty
exemption certificate
Họ từ
exempt (adj)
exempting (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng để nói về quyền lợi trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học tập.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...