EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tenant
tenant
B2
danh từ
người thuê nhà
UK /ˈtɛnənt/
·
US /ˈtɛnənt/
A person who rents a house or apartment.
The tenant is responsible for paying the rent on time.
→ Người thuê nhà có trách nhiệm trả tiền thuê đúng hạn.
The tenant signed a lease for the apartment.
→ Người thuê nhà đã ký hợp đồng thuê căn hộ.
Đồng nghĩa
renter
lessee
Collocations
tenant rights
tenant agreement
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về quyền lợi của người thuê nhà.
Thường dùng trong ngữ cảnh bất động sản.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...