Kho từ › tenant

tenant

B2 danh từ
người thuê nhà
UK /ˈtɛnənt/ · US /ˈtɛnənt/
A person who rents a house or apartment.
The tenant is responsible for paying the rent on time.
→ Người thuê nhà có trách nhiệm trả tiền thuê đúng hạn.
The tenant signed a lease for the apartment.→ Người thuê nhà đã ký hợp đồng thuê căn hộ.
Đồng nghĩa
renterlessee
Collocations
tenant rightstenant agreement
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về quyền lợi của người thuê nhà.
Thường dùng trong ngữ cảnh bất động sản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...