Kho từ › sustainability

sustainability

B2 danh từ
tính bền vững
UK /səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ · US /səˌsteɪnəˈbɪlɪti/
The ability to maintain something over time.
Sustainability is crucial for the future of our planet.
→ Tính bền vững là rất quan trọng cho tương lai của hành tinh chúng ta.
Sustainability is important for our planet's future.→ Tính bền vững rất quan trọng cho tương lai của hành tinh chúng ta.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'sustain' với hậu tố '-ability'.
Đồng nghĩa
durabilityendurance
Collocations
sustainable developmentsustainability practicesenvironmental sustainability
Họ từ
sustain (v)sustainable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh trách nhiệm môi trường.
Liên quan đến bảo vệ môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...