EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sustainability
sustainability
B2
danh từ
tính bền vững
UK /səˌsteɪnəˈbɪlɪti/
·
US /səˌsteɪnəˈbɪlɪti/
The ability to maintain something over time.
Sustainability is crucial for the future of our planet.
→ Tính bền vững là rất quan trọng cho tương lai của hành tinh chúng ta.
Sustainability is important for our planet's future.
→ Tính bền vững rất quan trọng cho tương lai của hành tinh chúng ta.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'sustain' với hậu tố '-ability'.
Đồng nghĩa
durability
endurance
Collocations
sustainable development
sustainability practices
environmental sustainability
Họ từ
sustain (v)
sustainable (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh trách nhiệm môi trường.
Liên quan đến bảo vệ môi trường.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...