EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cabinets
cabinets
B2
danh từ
tủ, ngăn
UK /ˈkæbɪnɪts/
·
US /ˈkæbɪnɪts/
Furniture used for storage, often with doors.
The kitchen cabinets need to be replaced.
→ Các tủ bếp cần phải được thay thế.
The cabinets in the kitchen are very spacious.
→ Các tủ trong bếp rất rộng rãi.
Cấu tạo
Từ 'cabinet' + hậu tố '-s' chỉ số nhiều.
Đồng nghĩa
cupboards
storage units
Collocations
kitchen cabinets
bathroom cabinets
storage cabinets
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về nhà cửa hoặc thiết kế.
Thường dùng trong nội thất.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...