cabinets
/ˈkæbɪnɪts/ B2
Nghĩa
tủ, ngăn
danh từ
Định nghĩa · Furniture used for storage, often with doors.
“The kitchen cabinets need to be replaced.”Các tủ bếp cần phải được thay thế.
“The cabinets in the kitchen are very spacious.”Các tủ trong bếp rất rộng rãi.
Đồng nghĩa
cupboardsstorage units
Cụm hay dùng
kitchen cabinetsbathroom cabinetsstorage cabinets
Cấu tạoTừ 'cabinet' + hậu tố '-s' chỉ số nhiều.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về nhà cửa hoặc thiết kế.
Ghi chú · Thường dùng trong nội thất.