tattoo
/tæˈtuː/ B2
Nghĩa
hình xăm
danh từ
Định nghĩa · A permanent design made on the skin.
“She decided to get a tattoo of a butterfly.”Cô quyết định xăm một hình bướm.
“She got a tattoo of a butterfly.”Cô ấy xăm hình một con bướm.
Cụm hay dùng
tattoo artisttattoo design
Mẹo IELTS · Nói về 'tattoo' khi thảo luận về nghệ thuật cơ thể.
Ghi chú · Hình xăm thường mang ý nghĩa cá nhân.