Kho từ › tattoo

tattoo

B2 danh từ
hình xăm
UK /tæˈtuː/ · US /tæˈtuː/
A permanent design made on the skin.
She decided to get a tattoo of a butterfly.
→ Cô quyết định xăm một hình bướm.
She got a tattoo of a butterfly.→ Cô ấy xăm hình một con bướm.
Đồng nghĩa
inkbody art
Collocations
tattoo artisttattoo design
🎯 IELTS: Nói về 'tattoo' khi thảo luận về nghệ thuật cơ thể.
Hình xăm thường mang ý nghĩa cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...