EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› algebra
algebra
B2
danh từ
đại số
UK /ˈælɡəbrə/
·
US /ˈælɡəbrə/
A branch of mathematics dealing with symbols and equations.
Algebra is a fundamental part of mathematics.
→ Đại số là một phần cơ bản của toán học.
Algebra is essential for advanced math studies.
→ Đại số là cần thiết cho việc học toán nâng cao.
Đồng nghĩa
mathematics
calculus
Collocations
algebraic equations
algebraic expressions
linear algebra
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về toán học trong IELTS.
Cơ sở cho nhiều lĩnh vực toán học khác.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...