Kho từ › algebra

algebra

B2 danh từ
đại số
UK /ˈælɡəbrə/ · US /ˈælɡəbrə/
A branch of mathematics dealing with symbols and equations.
Algebra is a fundamental part of mathematics.
→ Đại số là một phần cơ bản của toán học.
Algebra is essential for advanced math studies.→ Đại số là cần thiết cho việc học toán nâng cao.
Đồng nghĩa
mathematicscalculus
Collocations
algebraic equationsalgebraic expressionslinear algebra
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về toán học trong IELTS.
Cơ sở cho nhiều lĩnh vực toán học khác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...