Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shadows

/ˈʃædoʊz/ B2

Nghĩa

bóng, bóng tối danh từ

Định nghĩa · Dark shapes made when something blocks light.

“The shadows grew longer as the sun set.”Bóng dài ra khi mặt trời lặn.

“The trees cast long shadows in the evening.”Cây cối tạo ra những bóng dài vào buổi tối.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tạo hình ảnh trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả ánh sáng và bóng tối.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...