shadows
Nghĩa
Định nghĩa · Dark shapes made when something blocks light.
“The shadows grew longer as the sun set.”Bóng dài ra khi mặt trời lặn.
“The trees cast long shadows in the evening.”Cây cối tạo ra những bóng dài vào buổi tối.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tạo hình ảnh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả ánh sáng và bóng tối.