Kho từ › shadows

shadows

B2 danh từ
bóng, bóng tối
UK /ˈʃædoʊz/ · US /ˈʃædoʊz/
Dark shapes made when something blocks light.
The shadows grew longer as the sun set.
→ Bóng dài ra khi mặt trời lặn.
The trees cast long shadows in the evening.→ Cây cối tạo ra những bóng dài vào buổi tối.
Đồng nghĩa
shadedarkness
Collocations
cast shadowslong shadowsshadows of trees
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tạo hình ảnh trong bài viết.
Thường dùng để mô tả ánh sáng và bóng tối.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...