silly
/ˈsɪli/ B2
Nghĩa
ngớ ngẩn
tính từ
Định nghĩa · Not serious or sensible; foolish.
“It's silly to worry about things that might never happen.”Thật ngớ ngẩn khi lo lắng về những điều có thể không bao giờ xảy ra.
“Don't be silly.”Đừng ngớ ngẩn.
Đồng nghĩa
foolishridiculous
Cụm hay dùng
silly mistakesilly question
Cấu tạoTừ 'sill' (khờ dại) + 'y' (tính từ).
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hài hước trong bài viết.
Ghi chú · Ngớ ngẩn nhẹ nhàng, không xúc phạm.