EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› silly
silly
B2
tính từ
ngớ ngẩn
UK /ˈsɪli/
·
US /ˈsɪli/
Not serious or sensible; foolish.
It's silly to worry about things that might never happen.
→ Thật ngớ ngẩn khi lo lắng về những điều có thể không bao giờ xảy ra.
Don't be silly.
→ Đừng ngớ ngẩn.
Cấu tạo
Từ 'sill' (khờ dại) + 'y' (tính từ).
Đồng nghĩa
foolish
ridiculous
Trái nghĩa
serious
sensible
Collocations
silly mistake
silly question
Họ từ
silliness (n)
sillily (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự hài hước trong bài viết.
Ngớ ngẩn nhẹ nhàng, không xúc phạm.
Có trong các bộ
📚
29. Tính cách
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...