Kho từ › nutritional

nutritional

B2 tính từ
dinh dưỡng
UK /njuːˈtrɪʃənl/ · US /njuːˈtrɪʃənl/
Related to the food we eat and its effects.
This meal is very nutritional and beneficial for health.
→ Bữa ăn này rất dinh dưỡng và có lợi cho sức khỏe.
A balanced diet is important for nutritional health.→ Chế độ ăn cân bằng rất quan trọng cho sức khỏe dinh dưỡng.
Đồng nghĩa
dietarynutritive
Collocations
nutritional valuenutritional needs
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về chế độ ăn uống lành mạnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...