EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nutritional
nutritional
B2
tính từ
dinh dưỡng
UK /njuːˈtrɪʃənl/
·
US /njuːˈtrɪʃənl/
Related to the food we eat and its effects.
This meal is very nutritional and beneficial for health.
→ Bữa ăn này rất dinh dưỡng và có lợi cho sức khỏe.
A balanced diet is important for nutritional health.
→ Chế độ ăn cân bằng rất quan trọng cho sức khỏe dinh dưỡng.
Đồng nghĩa
dietary
nutritive
Collocations
nutritional value
nutritional needs
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về chế độ ăn uống lành mạnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...