yea
Nghĩa
Định nghĩa · An expression of agreement or affirmation.
“Yea, I agree with your point of view.”Đúng vậy, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.
“Yea, I think that's a good idea.”Đúng vậy, tôi nghĩ đó là một ý tưởng tốt.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đồng ý trong bài nói.
Ghi chú · Dùng trong giao tiếp hàng ngày.