EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› yea
yea
B2
thán từ
đúng vậy
UK /jeɪ/
·
US /jeɪ/
An expression of agreement or affirmation.
Yea, I agree with your point of view.
→ Đúng vậy, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.
Yea, I think that's a good idea.
→ Đúng vậy, tôi nghĩ đó là một ý tưởng tốt.
Đồng nghĩa
yes
indeed
Collocations
yea or nay
yea vote
yea-saying
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự đồng ý trong bài nói.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...