Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mercy

/ˈmɜːrsi/ B2

Nghĩa

lòng thương xót danh từ

Định nghĩa · Compassion or forgiveness shown towards someone.

“She showed mercy to the defeated opponent.”Cô ấy đã thể hiện lòng thương xót đối với đối thủ bị đánh bại.

“She showed mercy to the defeated enemy.”Cô ấy đã thể hiện lòng thương xót đối với kẻ thù bị đánh bại.

Đồng nghĩa compassionforgiveness
Cấu tạoTừ 'mercy' không có cấu trúc từ cụ thể.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về tình cảm con người.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...