EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mercy
mercy
B2
danh từ
lòng thương xót
UK /ˈmɜːrsi/
·
US /ˈmɜːrsi/
Compassion or forgiveness shown towards someone.
She showed mercy to the defeated opponent.
→ Cô ấy đã thể hiện lòng thương xót đối với đối thủ bị đánh bại.
She showed mercy to the defeated enemy.
→ Cô ấy đã thể hiện lòng thương xót đối với kẻ thù bị đánh bại.
Cấu tạo
Từ 'mercy' không có cấu trúc từ cụ thể.
Đồng nghĩa
compassion
forgiveness
Collocations
show mercy
act with mercy
mercy killing
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về tình cảm con người.
Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...