Kho từ › mercy

mercy

B2 danh từ
lòng thương xót
UK /ˈmɜːrsi/ · US /ˈmɜːrsi/
Compassion or forgiveness shown towards someone.
She showed mercy to the defeated opponent.
→ Cô ấy đã thể hiện lòng thương xót đối với đối thủ bị đánh bại.
She showed mercy to the defeated enemy.→ Cô ấy đã thể hiện lòng thương xót đối với kẻ thù bị đánh bại.
Cấu tạo
Từ 'mercy' không có cấu trúc từ cụ thể.
Đồng nghĩa
compassionforgiveness
Collocations
show mercyact with mercymercy killing
🎯 IELTS: Dùng khi nói về tình cảm con người.
Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...