EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› freely
freely
B2
trạng từ
một cách tự do
UK /ˈfriːli/
·
US /ˈfriːli/
In a way that is not restricted or limited.
She expressed her opinions freely during the discussion.
→ Cô ấy đã bày tỏ ý kiến của mình một cách tự do trong cuộc thảo luận.
She can speak freely about her opinions.
→ Cô ấy có thể nói một cách tự do về ý kiến của mình.
Cấu tạo
Hình thành từ 'free' và hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
openly
without restriction
Collocations
freely available
freely express
freely chosen
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Thường dùng để thể hiện tự do trong giao tiếp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...