freely
Nghĩa
Định nghĩa · In a way that is not restricted or limited.
“She expressed her opinions freely during the discussion.”Cô ấy đã bày tỏ ý kiến của mình một cách tự do trong cuộc thảo luận.
“She can speak freely about her opinions.”Cô ấy có thể nói một cách tự do về ý kiến của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để thể hiện tự do trong giao tiếp.