Kho từ › freely

freely

B2 trạng từ
một cách tự do
UK /ˈfriːli/ · US /ˈfriːli/
In a way that is not restricted or limited.
She expressed her opinions freely during the discussion.
→ Cô ấy đã bày tỏ ý kiến của mình một cách tự do trong cuộc thảo luận.
She can speak freely about her opinions.→ Cô ấy có thể nói một cách tự do về ý kiến của mình.
Cấu tạo
Hình thành từ 'free' và hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
openlywithout restriction
Collocations
freely availablefreely expressfreely chosen
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Thường dùng để thể hiện tự do trong giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...