Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

freely

/ˈfriːli/ B2

Nghĩa

một cách tự do trạng từ

Định nghĩa · In a way that is not restricted or limited.

“She expressed her opinions freely during the discussion.”Cô ấy đã bày tỏ ý kiến của mình một cách tự do trong cuộc thảo luận.

“She can speak freely about her opinions.”Cô ấy có thể nói một cách tự do về ý kiến của mình.

Cấu tạoHình thành từ 'free' và hậu tố '-ly'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để thể hiện tự do trong giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...