Kho từ › sunrise

sunrise

B2 danh từ
bình minh
UK /ˈsʌnraɪz/ · US /ˈsʌnraɪz/
The time when the sun rises in the morning.
The sunrise over the mountains was breathtaking.
→ Bình minh trên những ngọn núi thật ngoạn mục.
We woke up early to watch the sunrise.→ Chúng tôi dậy sớm để ngắm bình minh.
Đồng nghĩa
dawndaybreak
Collocations
beautiful sunrisesunrise viewsunrise time
🎯 IELTS: Mô tả bình minh để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường liên quan đến vẻ đẹp tự nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...