EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sunrise
sunrise
B2
danh từ
bình minh
UK /ˈsʌnraɪz/
·
US /ˈsʌnraɪz/
The time when the sun rises in the morning.
The sunrise over the mountains was breathtaking.
→ Bình minh trên những ngọn núi thật ngoạn mục.
We woke up early to watch the sunrise.
→ Chúng tôi dậy sớm để ngắm bình minh.
Đồng nghĩa
dawn
daybreak
Collocations
beautiful sunrise
sunrise view
sunrise time
🎯
IELTS:
Mô tả bình minh để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường liên quan đến vẻ đẹp tự nhiên.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...