wrapping
/ˈræpɪŋ/ B2
Nghĩa
bao bì
danh từ
Định nghĩa · Material used to cover or protect something.
“The wrapping of the gift was beautifully done.”Bao bì của món quà được thực hiện rất đẹp.
“The gift was in beautiful wrapping.”Món quà được bọc trong bao bì đẹp.
Cụm hay dùng
gift wrappingwrapping paperwrapping material
Mẹo IELTS · Sử dụng 'wrapping' khi nói về sản phẩm và bao bì.
Ghi chú · Bao bì rất quan trọng trong thương mại.