Kho từ › wrapping

wrapping

B2 danh từ
bao bì
UK /ˈræpɪŋ/ · US /ˈræpɪŋ/
Material used to cover or protect something.
The wrapping of the gift was beautifully done.
→ Bao bì của món quà được thực hiện rất đẹp.
The gift was in beautiful wrapping.→ Món quà được bọc trong bao bì đẹp.
Đồng nghĩa
packagingcovering
Collocations
gift wrappingwrapping paperwrapping material
🎯 IELTS: Sử dụng 'wrapping' khi nói về sản phẩm và bao bì.
Bao bì rất quan trọng trong thương mại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...