EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› wrapping
wrapping
B2
danh từ
bao bì
UK /ˈræpɪŋ/
·
US /ˈræpɪŋ/
Material used to cover or protect something.
The wrapping of the gift was beautifully done.
→ Bao bì của món quà được thực hiện rất đẹp.
The gift was in beautiful wrapping.
→ Món quà được bọc trong bao bì đẹp.
Đồng nghĩa
packaging
covering
Collocations
gift wrapping
wrapping paper
wrapping material
🎯
IELTS:
Sử dụng 'wrapping' khi nói về sản phẩm và bao bì.
Bao bì rất quan trọng trong thương mại.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...