Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wrapping

/ˈræpɪŋ/ B2

Nghĩa

bao bì danh từ

Định nghĩa · Material used to cover or protect something.

“The wrapping of the gift was beautifully done.”Bao bì của món quà được thực hiện rất đẹp.

“The gift was in beautiful wrapping.”Món quà được bọc trong bao bì đẹp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'wrapping' khi nói về sản phẩm và bao bì.

Ghi chú · Bao bì rất quan trọng trong thương mại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...