mild
/maɪld/ B2
Nghĩa
nhẹ nhàng
tính từ
Định nghĩa · Gentle or not severe; mild in nature.
“The weather is mild today, perfect for a walk.”Thời tiết hôm nay nhẹ nhàng, hoàn hảo cho một cuộc đi dạo.
“The winter was mild this year.”Mùa đông năm nay ôn hòa.
Cụm hay dùng
mild weathermild climatemild flavor
Họ từ
mildness (n)mildly (adv)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'mild' để mô tả cảm xúc trong Writing.
Ghi chú · Nhẹ nhàng: dùng cho thời tiết ôn hòa.