EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mild
mild
B2
tính từ
nhẹ nhàng
UK /maɪld/
·
US /maɪld/
Gentle or not severe; mild in nature.
The weather is mild today, perfect for a walk.
→ Thời tiết hôm nay nhẹ nhàng, hoàn hảo cho một cuộc đi dạo.
The winter was mild this year.
→ Mùa đông năm nay ôn hòa.
Đồng nghĩa
gentle
temperate
Trái nghĩa
harsh
severe
Collocations
mild weather
mild climate
mild flavor
Họ từ
mildness (n)
mildly (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'mild' để mô tả cảm xúc trong Writing.
Nhẹ nhàng: dùng cho thời tiết ôn hòa.
Có trong các bộ
📚
20. Thời tiết
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...