Kho từ › mild

mild

B2 tính từ
nhẹ nhàng
UK /maɪld/ · US /maɪld/
Gentle or not severe; mild in nature.
The weather is mild today, perfect for a walk.
→ Thời tiết hôm nay nhẹ nhàng, hoàn hảo cho một cuộc đi dạo.
The winter was mild this year.→ Mùa đông năm nay ôn hòa.
Đồng nghĩa
gentletemperate
Trái nghĩa
harshsevere
Collocations
mild weathermild climatemild flavor
Họ từ
mildness (n)mildly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'mild' để mô tả cảm xúc trong Writing.
Nhẹ nhàng: dùng cho thời tiết ôn hòa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...