Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mild

/maɪld/ B2

Nghĩa

nhẹ nhàng tính từ

Định nghĩa · Gentle or not severe; mild in nature.

“The weather is mild today, perfect for a walk.”Thời tiết hôm nay nhẹ nhàng, hoàn hảo cho một cuộc đi dạo.

“The winter was mild this year.”Mùa đông năm nay ôn hòa.

Đồng nghĩa gentletemperate
Trái nghĩa harshsevere

Mẹo IELTS · Sử dụng 'mild' để mô tả cảm xúc trong Writing.

Ghi chú · Nhẹ nhàng: dùng cho thời tiết ôn hòa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...