EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› timeline
timeline
B2
danh từ
dòng thời gian
UK /ˈtaɪmlaɪn/
·
US /ˈtaɪmlaɪn/
A graphic representation of events in chronological order.
The timeline of events was clearly displayed.
→ Dòng thời gian các sự kiện được hiển thị rõ ràng.
The timeline shows important events in history.
→ Dòng thời gian cho thấy các sự kiện quan trọng trong lịch sử.
Cấu tạo
Từ 'time' + 'line', chỉ dòng thời gian.
Đồng nghĩa
chronology
schedule
Collocations
create a timeline
timeline of events
historical timeline
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về sự kiện lịch sử.
Thường dùng trong lịch sử và giáo dục.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...