Kho từ › timeline

timeline

B2 danh từ
dòng thời gian
UK /ˈtaɪmlaɪn/ · US /ˈtaɪmlaɪn/
A graphic representation of events in chronological order.
The timeline of events was clearly displayed.
→ Dòng thời gian các sự kiện được hiển thị rõ ràng.
The timeline shows important events in history.→ Dòng thời gian cho thấy các sự kiện quan trọng trong lịch sử.
Cấu tạo
Từ 'time' + 'line', chỉ dòng thời gian.
Đồng nghĩa
chronologyschedule
Collocations
create a timelinetimeline of eventshistorical timeline
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự kiện lịch sử.
Thường dùng trong lịch sử và giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...