timeline
/ˈtaɪmlaɪn/ B2
Nghĩa
dòng thời gian
danh từ
Định nghĩa · A graphic representation of events in chronological order.
“The timeline of events was clearly displayed.”Dòng thời gian các sự kiện được hiển thị rõ ràng.
“The timeline shows important events in history.”Dòng thời gian cho thấy các sự kiện quan trọng trong lịch sử.
Đồng nghĩa
chronologyschedule
Cấu tạoTừ 'time' + 'line', chỉ dòng thời gian.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự kiện lịch sử.
Ghi chú · Thường dùng trong lịch sử và giáo dục.