Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tar

/tɑːr/ B2

Nghĩa

nhựa đường danh từ

Định nghĩa · A thick, black liquid used in road construction.

“The road was covered in tar for repairs.”Con đường được phủ nhựa đường để sửa chữa.

“The workers applied tar to the new road.”Công nhân đã bôi nhựa đường lên con đường mới.

Đồng nghĩa asphaltpitch
Cụm hay dùng tar roadtar seal

Mẹo IELTS · Sử dụng 'tar' khi nói về xây dựng đường.

Ghi chú · Nhựa đường thường được dùng để trải đường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...