Kho từ › tar

tar

B2 danh từ
nhựa đường
UK /tɑːr/ · US /tɑːr/
A thick, black liquid used in road construction.
The road was covered in tar for repairs.
→ Con đường được phủ nhựa đường để sửa chữa.
The workers applied tar to the new road.→ Công nhân đã bôi nhựa đường lên con đường mới.
Đồng nghĩa
asphaltpitch
Collocations
tar roadtar seal
🎯 IELTS: Sử dụng 'tar' khi nói về xây dựng đường.
Nhựa đường thường được dùng để trải đường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...