EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tar
tar
B2
danh từ
nhựa đường
UK /tɑːr/
·
US /tɑːr/
A thick, black liquid used in road construction.
The road was covered in tar for repairs.
→ Con đường được phủ nhựa đường để sửa chữa.
The workers applied tar to the new road.
→ Công nhân đã bôi nhựa đường lên con đường mới.
Đồng nghĩa
asphalt
pitch
Collocations
tar road
tar seal
🎯
IELTS:
Sử dụng 'tar' khi nói về xây dựng đường.
Nhựa đường thường được dùng để trải đường.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...