Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

readily

/ˈrɛdəli/ B2

Nghĩa

một cách sẵn sàng trạng từ

Định nghĩa · In a way that is willing or quick.

“She readily accepted the invitation to the party.”Cô ấy đã sẵn sàng chấp nhận lời mời đến bữa tiệc.

“She readily agreed to help with the project.”Cô ấy sẵn sàng đồng ý giúp đỡ dự án.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh sự đồng ý trong câu.

Ghi chú · Thể hiện sự sẵn lòng hoặc nhanh chóng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...