readily
/ˈrɛdəli/ B2
Nghĩa
một cách sẵn sàng
trạng từ
Định nghĩa · In a way that is willing or quick.
“She readily accepted the invitation to the party.”Cô ấy đã sẵn sàng chấp nhận lời mời đến bữa tiệc.
“She readily agreed to help with the project.”Cô ấy sẵn sàng đồng ý giúp đỡ dự án.
Cụm hay dùng
readily availablereadily acceptedreadily apparent
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh sự đồng ý trong câu.
Ghi chú · Thể hiện sự sẵn lòng hoặc nhanh chóng.