EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› readily
readily
B2
trạng từ
một cách sẵn sàng
UK /ˈrɛdəli/
·
US /ˈrɛdəli/
In a way that is willing or quick.
She readily accepted the invitation to the party.
→ Cô ấy đã sẵn sàng chấp nhận lời mời đến bữa tiệc.
She readily agreed to help with the project.
→ Cô ấy sẵn sàng đồng ý giúp đỡ dự án.
Đồng nghĩa
eagerly
willingly
Collocations
readily available
readily accepted
readily apparent
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nhấn mạnh sự đồng ý trong câu.
Thể hiện sự sẵn lòng hoặc nhanh chóng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...