Kho từ › readily

readily

B2 trạng từ
một cách sẵn sàng
UK /ˈrɛdəli/ · US /ˈrɛdəli/
In a way that is willing or quick.
She readily accepted the invitation to the party.
→ Cô ấy đã sẵn sàng chấp nhận lời mời đến bữa tiệc.
She readily agreed to help with the project.→ Cô ấy sẵn sàng đồng ý giúp đỡ dự án.
Đồng nghĩa
eagerlywillingly
Collocations
readily availablereadily acceptedreadily apparent
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh sự đồng ý trong câu.
Thể hiện sự sẵn lòng hoặc nhanh chóng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...