EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› affiliation
affiliation
B2
danh từ
sự liên kết
UK /əˌfɪliˈeɪʃən/
·
US /əˌfɪliˈeɪʃən/
The state of being connected or associated.
His affiliation with the organization was beneficial.
→ Sự liên kết của anh ấy với tổ chức là có lợi.
His affiliation with the organization is strong.
→ Sự liên kết của anh ấy với tổ chức rất mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
association
connection
Collocations
political affiliation
affiliation agreement
affiliation with
🎯
IELTS:
Nói về 'affiliation' khi thảo luận về các tổ chức.
Sự liên kết thường thể hiện trong các tổ chức.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...