Kho từ › soc

soc

B2 danh từ
hội
UK /sɒk/ · US /sɒk/
An organization or group with a common interest.
The soc is organizing a charity event.
→ Hội đang tổ chức một sự kiện từ thiện.
The soc promotes community activities.→ Hội này thúc đẩy các hoạt động cộng đồng.
Đồng nghĩa
associationclub
Collocations
social socstudent socsoc membership
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về hội trong Speaking.
Hội thường có mục đích rõ ràng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...