Kho từ › nudist

nudist

B2 danh từ
người khỏa thân
UK /ˈnjuːdɪst/ · US /ˈnjuːdɪst/
A person who prefers to be without clothes.
The nudist beach was quite popular during the summer.
→ Bãi biển khỏa thân rất phổ biến vào mùa hè.
The nudist community promotes body positivity.→ Cộng đồng khỏa thân thúc đẩy sự tích cực về cơ thể.
Đồng nghĩa
naturist
Collocations
nudist beachnudist lifestyle
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về phong cách sống tự do.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...