EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nudist
nudist
B2
danh từ
người khỏa thân
UK /ˈnjuːdɪst/
·
US /ˈnjuːdɪst/
A person who prefers to be without clothes.
The nudist beach was quite popular during the summer.
→ Bãi biển khỏa thân rất phổ biến vào mùa hè.
The nudist community promotes body positivity.
→ Cộng đồng khỏa thân thúc đẩy sự tích cực về cơ thể.
Đồng nghĩa
naturist
Collocations
nudist beach
nudist lifestyle
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về phong cách sống tự do.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...