infinite
/ˈɪnfɪnɪt/ B2
Nghĩa
vô hạn
tính từ
Định nghĩa · Without limits or end.
“The universe is often described as infinite.”Vũ trụ thường được mô tả là vô hạn.
“The universe is said to be infinite.”Vũ trụ được cho là vô hạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo ấn tượng mạnh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả không gian hoặc thời gian.