EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› infinite
infinite
B2
tính từ
vô hạn
UK /ˈɪnfɪnɪt/
·
US /ˈɪnfɪnɪt/
Without limits or end.
The universe is often described as infinite.
→ Vũ trụ thường được mô tả là vô hạn.
The universe is said to be infinite.
→ Vũ trụ được cho là vô hạn.
Đồng nghĩa
boundless
limitless
Collocations
infinite possibilities
infinite resources
infinite space
🎯
IELTS:
Sử dụng để tạo ấn tượng mạnh trong bài viết.
Thường dùng để mô tả không gian hoặc thời gian.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...