EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› legally
legally
B2
trạng từ
một cách hợp pháp
UK /ˈliːɡəli/
·
US /ˈliːɡəli/
In a way that is allowed by law.
He is legally responsible for the contract.
→ Anh ấy có trách nhiệm hợp pháp đối với hợp đồng.
She is legally responsible for the contract.
→ Cô ấy có trách nhiệm hợp pháp với hợp đồng.
Đồng nghĩa
lawfully
legitimately
Collocations
legally binding
legally required
legally permitted
🎯
IELTS:
Sử dụng 'legally' khi nói về trách nhiệm pháp lý.
Cần chú ý đến các quy định pháp lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...