shame
Nghĩa
Định nghĩa · A feeling of embarrassment or guilt.
“He felt a deep sense of shame after lying to his friend.”Anh ấy cảm thấy nỗi xấu hổ sâu sắc sau khi nói dối bạn mình.
“She felt a deep sense of shame after lying.”Cô ấy cảm thấy nỗi xấu hổ sâu sắc sau khi nói dối.
Mẹo IELTS · Mô tả cảm xúc xấu hổ trong Writing.
Ghi chú · Nỗi xấu hổ có thể ảnh hưởng đến tâm lý.