satisfactory
/ˌsætɪsˈfæktəri/ B2
Nghĩa
hài lòng
tính từ
Định nghĩa · Good enough to meet a standard or requirement.
“The results of the project were satisfactory to the committee.”Kết quả của dự án đã làm hài lòng ủy ban.
“The results were satisfactory for the project.”Kết quả là hài lòng cho dự án.
Đồng nghĩa
acceptableadequate
Trái nghĩa
unsatisfactorypoor
Cấu tạoTừ 'satisfy' (hài lòng) + 'ory' (tính từ).
Mẹo IELTS · Sử dụng để đánh giá kết quả trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự hài lòng với điều gì đó.