EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› satisfactory
satisfactory
B2
tính từ
hài lòng
UK /ˌsætɪsˈfæktəri/
·
US /ˌsætɪsˈfæktəri/
Good enough to meet a standard or requirement.
The results of the project were satisfactory to the committee.
→ Kết quả của dự án đã làm hài lòng ủy ban.
The results were satisfactory for the project.
→ Kết quả là hài lòng cho dự án.
Cấu tạo
Từ 'satisfy' (hài lòng) + 'ory' (tính từ).
Đồng nghĩa
acceptable
adequate
Trái nghĩa
unsatisfactory
poor
Collocations
satisfactory results
satisfactory performance
satisfactory condition
Họ từ
satisfy (v)
satisfaction (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng để đánh giá kết quả trong bài viết.
Dùng để chỉ sự hài lòng với điều gì đó.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...