revolutionary
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to a significant change or movement.
“The invention of the internet was a revolutionary change in communication.”Sự phát minh ra internet là một thay đổi cách mạng trong giao tiếp.
“The revolutionary ideas changed society forever.”Những ý tưởng cách mạng đã thay đổi xã hội mãi mãi.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sự thay đổi lớn trong xã hội.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.