EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› revolutionary
revolutionary
B2
tính từ
cách mạng
UK /ˌrɛvəˈluːʃənəri/
·
US /ˌrɛvəˈluːʃənəri/
Relating to a significant change or movement.
The invention of the internet was a revolutionary change in communication.
→ Sự phát minh ra internet là một thay đổi cách mạng trong giao tiếp.
The revolutionary ideas changed society forever.
→ Những ý tưởng cách mạng đã thay đổi xã hội mãi mãi.
Đồng nghĩa
radical
transformative
Collocations
revolutionary change
revolutionary movement
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về sự thay đổi lớn trong xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...