Kho từ › revolutionary

revolutionary

B2 tính từ
cách mạng
UK /ˌrɛvəˈluːʃənəri/ · US /ˌrɛvəˈluːʃənəri/
Relating to a significant change or movement.
The invention of the internet was a revolutionary change in communication.
→ Sự phát minh ra internet là một thay đổi cách mạng trong giao tiếp.
The revolutionary ideas changed society forever.→ Những ý tưởng cách mạng đã thay đổi xã hội mãi mãi.
Đồng nghĩa
radicaltransformative
Collocations
revolutionary changerevolutionary movement
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sự thay đổi lớn trong xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...