EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sync
sync
B2
động từ
đồng bộ
UK /sɪŋk/
·
US /sɪŋk/
To make things work together at the same time.
Make sure to sync your devices before the presentation.
→ Hãy chắc chắn đồng bộ các thiết bị của bạn trước buổi thuyết trình.
We need to sync our schedules for the meeting.
→ Chúng ta cần đồng bộ lịch trình cho cuộc họp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'syn-' (cùng nhau) và 'chronos' (thời gian).
Đồng nghĩa
coordinate
align
Collocations
sync devices
sync files
sync data
Họ từ
synchronize (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'sync' khi nói về công nghệ trong IELTS.
Dùng trong công nghệ và giao tiếp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...