Kho từ › sync

sync

B2 động từ
đồng bộ
UK /sɪŋk/ · US /sɪŋk/
To make things work together at the same time.
Make sure to sync your devices before the presentation.
→ Hãy chắc chắn đồng bộ các thiết bị của bạn trước buổi thuyết trình.
We need to sync our schedules for the meeting.→ Chúng ta cần đồng bộ lịch trình cho cuộc họp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'syn-' (cùng nhau) và 'chronos' (thời gian).
Đồng nghĩa
coordinatealign
Collocations
sync devicessync filessync data
Họ từ
synchronize (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'sync' khi nói về công nghệ trong IELTS.
Dùng trong công nghệ và giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...