sync
Nghĩa
Định nghĩa · To make things work together at the same time.
“Make sure to sync your devices before the presentation.”Hãy chắc chắn đồng bộ các thiết bị của bạn trước buổi thuyết trình.
“We need to sync our schedules for the meeting.”Chúng ta cần đồng bộ lịch trình cho cuộc họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sync' khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng trong công nghệ và giao tiếp.