civilian
/sɪˈvɪljən/ B2
Nghĩa
dân thường
danh từ
Định nghĩa · A person not in the military or police.
“The civilian population was affected by the conflict.”Dân thường đã bị ảnh hưởng bởi cuộc xung đột.
“The civilian helped during the emergency.”Người dân thường đã giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩa
non-combatantcitizen
Cụm hay dùng
civilian lifecivilian population
Mẹo IELTS · Dùng 'civilian' khi thảo luận về an ninh.
Ghi chú · Dân thường thường không tham gia vào chiến tranh.