EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› civilian
civilian
B2
danh từ
dân thường
UK /sɪˈvɪljən/
·
US /sɪˈvɪljən/
A person not in the military or police.
The civilian population was affected by the conflict.
→ Dân thường đã bị ảnh hưởng bởi cuộc xung đột.
The civilian helped during the emergency.
→ Người dân thường đã giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩa
non-combatant
citizen
Collocations
civilian life
civilian population
🎯
IELTS:
Dùng 'civilian' khi thảo luận về an ninh.
Dân thường thường không tham gia vào chiến tranh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...