Kho từ › civilian

civilian

B2 danh từ
dân thường
UK /sɪˈvɪljən/ · US /sɪˈvɪljən/
A person not in the military or police.
The civilian population was affected by the conflict.
→ Dân thường đã bị ảnh hưởng bởi cuộc xung đột.
The civilian helped during the emergency.→ Người dân thường đã giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩa
non-combatantcitizen
Collocations
civilian lifecivilian population
🎯 IELTS: Dùng 'civilian' khi thảo luận về an ninh.
Dân thường thường không tham gia vào chiến tranh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...