mesa
/ˈmeɪsə/ B2
Nghĩa
đồi
danh từ
Định nghĩa · A flat-topped hill with steep sides.
“The hikers reached the top of the mesa and enjoyed the view.”Những người đi bộ đã đến đỉnh đồi và thưởng thức cảnh đẹp.
“The mesa was surrounded by beautiful scenery.”Đồi được bao quanh bởi phong cảnh đẹp.
Cụm hay dùng
rocky mesahigh mesadesert mesa
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả địa hình trong IELTS.
Ghi chú · Thường thấy trong các khu vực sa mạc.