Kho từ › mesa

mesa

B2 danh từ
đồi
UK /ˈmeɪsə/ · US /ˈmeɪsə/
A flat-topped hill with steep sides.
The hikers reached the top of the mesa and enjoyed the view.
→ Những người đi bộ đã đến đỉnh đồi và thưởng thức cảnh đẹp.
The mesa was surrounded by beautiful scenery.→ Đồi được bao quanh bởi phong cảnh đẹp.
Đồng nghĩa
tablelandplateau
Collocations
rocky mesahigh mesadesert mesa
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả địa hình trong IELTS.
Thường thấy trong các khu vực sa mạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...