EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mesa
mesa
B2
danh từ
đồi
UK /ˈmeɪsə/
·
US /ˈmeɪsə/
A flat-topped hill with steep sides.
The hikers reached the top of the mesa and enjoyed the view.
→ Những người đi bộ đã đến đỉnh đồi và thưởng thức cảnh đẹp.
The mesa was surrounded by beautiful scenery.
→ Đồi được bao quanh bởi phong cảnh đẹp.
Đồng nghĩa
tableland
plateau
Collocations
rocky mesa
high mesa
desert mesa
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả địa hình trong IELTS.
Thường thấy trong các khu vực sa mạc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...