Kho từ › fatal

fatal

B2 tính từ
chết người
UK /ˈfeɪtəl/ · US /ˈfeɪtəl/
Causing death or serious harm.
The accident resulted in fatal injuries to the driver.
→ Tai nạn đã dẫn đến những chấn thương chết người cho tài xế.
The accident had fatal consequences.→ Tai nạn có hậu quả chết người.
Đồng nghĩa
deadlylethal
Collocations
fatal accidentfatal diseasefatal mistake
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh sự nghiêm trọng trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh nguy hiểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...