Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fatal

/ˈfeɪtəl/ B2

Nghĩa

chết người tính từ

Định nghĩa · Causing death or serious harm.

“The accident resulted in fatal injuries to the driver.”Tai nạn đã dẫn đến những chấn thương chết người cho tài xế.

“The accident had fatal consequences.”Tai nạn có hậu quả chết người.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh sự nghiêm trọng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nguy hiểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...