EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› remedy
remedy
B2
danh từ
phương thuốc
UK /ˈrɛmədɪ/
·
US /ˈrɛmədɪ/
A treatment for a disease or problem.
She found a natural remedy for her cold.
→ Cô ấy tìm thấy một phương thuốc tự nhiên cho cơn cảm lạnh.
The doctor provided a remedy for her headache.
→ Bác sĩ đã cung cấp một phương thuốc cho cơn đau đầu của cô ấy.
Đồng nghĩa
cure
solution
Collocations
home remedy
natural remedy
remedy for
🎯
IELTS:
Nói về 'remedy' khi thảo luận về sức khỏe.
Phương thuốc có thể là tự nhiên hoặc y tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...