remedy
/ˈrɛmədɪ/ B2
Nghĩa
phương thuốc
danh từ
Định nghĩa · A treatment for a disease or problem.
“She found a natural remedy for her cold.”Cô ấy tìm thấy một phương thuốc tự nhiên cho cơn cảm lạnh.
“The doctor provided a remedy for her headache.”Bác sĩ đã cung cấp một phương thuốc cho cơn đau đầu của cô ấy.
Cụm hay dùng
home remedynatural remedyremedy for
Mẹo IELTS · Nói về 'remedy' khi thảo luận về sức khỏe.
Ghi chú · Phương thuốc có thể là tự nhiên hoặc y tế.