EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› realtors
realtors
B2
danh từ
nhà môi giới bất động sản
UK /ˈriːəlˌtɔrz/
·
US /ˈriːəlˌtɔrz/
People who help buy and sell properties.
Realtors help clients buy and sell properties.
→ Các nhà môi giới bất động sản giúp khách hàng mua và bán tài sản.
Realtors assist clients in finding homes.
→ Nhà môi giới bất động sản giúp khách hàng tìm nhà.
Đồng nghĩa
real estate agents
brokers
Collocations
licensed realtors
realtor services
realtor commission
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về nhà môi giới trong Speaking.
Nhà môi giới bất động sản cần kiến thức thị trường.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...