Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

breathing

/ˈbriːðɪŋ/ B2

Nghĩa

hô hấp danh từ

Định nghĩa · The process of taking air into and out of the lungs.

“Deep breathing can help reduce stress.”Hít thở sâu có thể giúp giảm căng thẳng.

“Breathing is essential for life.”Hô hấp là cần thiết cho sự sống.

Đồng nghĩa respirationinhalation
Cấu tạoTừ 'breathe' (hô hấp) + 'ing' (danh từ).

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả quá trình sinh lý trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...