EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› breathing
breathing
B2
danh từ
hô hấp
UK /ˈbriːðɪŋ/
·
US /ˈbriːðɪŋ/
The process of taking air into and out of the lungs.
Deep breathing can help reduce stress.
→ Hít thở sâu có thể giúp giảm căng thẳng.
Breathing is essential for life.
→ Hô hấp là cần thiết cho sự sống.
Cấu tạo
Từ 'breathe' (hô hấp) + 'ing' (danh từ).
Đồng nghĩa
respiration
inhalation
Collocations
breathing exercises
deep breathing
breathing rate
Họ từ
breathe (v)
breath (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả quá trình sinh lý trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...