EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› briefly
briefly
B2
trạng từ
ngắn gọn
UK /ˈbrifli/
·
US /ˈbrifli/
In a short manner; briefly.
She explained the topic briefly before the discussion.
→ Cô ấy giải thích ngắn gọn về chủ đề trước cuộc thảo luận.
She explained the topic briefly in her presentation.
→ Cô ấy giải thích chủ đề ngắn gọn trong bài thuyết trình.
Đồng nghĩa
concisely
summarily
Collocations
briefly mention
briefly explain
🎯
IELTS:
Sử dụng để tóm tắt ý chính trong IELTS.
Thường dùng để tóm tắt thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...