EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› thickness
thickness
B2
danh từ
độ dày
UK /ˈθɪknəs/
·
US /ˈθɪknəs/
The measurement of how thick something is.
The thickness of the book made it difficult to carry.
→ Độ dày của cuốn sách khiến nó khó mang theo.
The thickness of the book is impressive.
→ Độ dày của quyển sách thật ấn tượng.
Đồng nghĩa
density
width
Collocations
thickness of material
layer thickness
thickness measurement
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả đặc điểm của vật thể.
Liên quan đến kích thước vật lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...