EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› graphical
graphical
B2
tính từ
đồ họa
UK /ˈɡræfɪkəl/
·
US /ˈɡræfɪkəl/
Related to visual representation or design.
The graphical representation of data made it easier to understand.
→ Biểu diễn đồ họa của dữ liệu giúp dễ hiểu hơn.
The graphical interface is user-friendly.
→ Giao diện đồ họa rất thân thiện với người dùng.
Đồng nghĩa
visual
illustrative
Collocations
graphical representation
graphical design
🎯
IELTS:
Nói về 'graphical' khi thảo luận về thiết kế.
Đồ họa thường dùng trong công nghệ thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...