Kho từ › genius

genius

B2 danh từ
thiên tài
UK /ˈdʒiːniəs/ · US /ˈdʒiːniəs/
A person with exceptional intellectual or creative ability.
Her genius in mathematics was recognized by her teachers.
→ Thiên tài của cô ấy trong toán học đã được giáo viên công nhận.
Einstein is often considered a genius.→ Einstein thường được coi là một thiên tài.
Cấu tạo
Hình thành từ gốc Latin.
Đồng nghĩa
prodigymastermind
Collocations
creative geniusmusical geniusscientific genius
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh khả năng đặc biệt trong bài viết.
Dùng để khen ngợi tài năng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...