EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› genius
genius
B2
danh từ
thiên tài
UK /ˈdʒiːniəs/
·
US /ˈdʒiːniəs/
A person with exceptional intellectual or creative ability.
Her genius in mathematics was recognized by her teachers.
→ Thiên tài của cô ấy trong toán học đã được giáo viên công nhận.
Einstein is often considered a genius.
→ Einstein thường được coi là một thiên tài.
Cấu tạo
Hình thành từ gốc Latin.
Đồng nghĩa
prodigy
mastermind
Collocations
creative genius
musical genius
scientific genius
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh khả năng đặc biệt trong bài viết.
Dùng để khen ngợi tài năng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...