Kho từ › aerospace

aerospace

B2 danh từ
ngành hàng không vũ trụ
UK /ˈɛəroʊspeɪs/ · US /ˈɛəroʊspeɪs/
The industry related to flying and space travel.
The aerospace industry is rapidly advancing with new technologies.
→ Ngành hàng không vũ trụ đang phát triển nhanh chóng với các công nghệ mới.
He works in the aerospace sector.→ Anh ấy làm việc trong ngành hàng không vũ trụ.
Đồng nghĩa
aviationspace industry
Collocations
aerospace engineeringaerospace technologyaerospace industry
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ hiện đại.
Liên quan đến công nghệ và nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...