EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› aerospace
aerospace
B2
danh từ
ngành hàng không vũ trụ
UK /ˈɛəroʊspeɪs/
·
US /ˈɛəroʊspeɪs/
The industry related to flying and space travel.
The aerospace industry is rapidly advancing with new technologies.
→ Ngành hàng không vũ trụ đang phát triển nhanh chóng với các công nghệ mới.
He works in the aerospace sector.
→ Anh ấy làm việc trong ngành hàng không vũ trụ.
Đồng nghĩa
aviation
space industry
Collocations
aerospace engineering
aerospace technology
aerospace industry
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về công nghệ hiện đại.
Liên quan đến công nghệ và nghiên cứu.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...