EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fighter
fighter
B2
danh từ
chiến đấu
UK /ˈfaɪtər/
·
US /ˈfaɪtər/
A person who fights, often in sports.
The fighter jet soared through the sky.
→ Chiếc máy bay chiến đấu bay vút lên bầu trời.
The fighter trained hard for the championship.
→ Người chiến đấu đã tập luyện chăm chỉ cho giải vô địch.
Đồng nghĩa
warrior
combatant
Collocations
mixed martial fighter
professional fighter
fighter jet
🎯
IELTS:
Sử dụng 'fighter' khi nói về thể thao hoặc quân sự.
Có thể chỉ người chiến đấu trong thể thao hoặc quân đội.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...