Kho từ › fighter

fighter

B2 danh từ
chiến đấu
UK /ˈfaɪtər/ · US /ˈfaɪtər/
A person who fights, often in sports.
The fighter jet soared through the sky.
→ Chiếc máy bay chiến đấu bay vút lên bầu trời.
The fighter trained hard for the championship.→ Người chiến đấu đã tập luyện chăm chỉ cho giải vô địch.
Đồng nghĩa
warriorcombatant
Collocations
mixed martial fighterprofessional fighterfighter jet
🎯 IELTS: Sử dụng 'fighter' khi nói về thể thao hoặc quân sự.
Có thể chỉ người chiến đấu trong thể thao hoặc quân đội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...