Kho từ › meaningful

meaningful

B2 tính từ
có ý nghĩa
UK /ˈmiːnɪŋfəl/ · US /ˈmiːnɪŋfəl/
Having a purpose or significance that is important.
She wanted to have a meaningful conversation with her friend.
→ Cô ấy muốn có một cuộc trò chuyện có ý nghĩa với bạn mình.
Her words were meaningful to everyone in the room.→ Những lời của cô ấy có ý nghĩa với mọi người trong phòng.
Đồng nghĩa
significantimportant
Trái nghĩa
meaningless
Collocations
meaningful conversationmeaningful relationship
Họ từ
mean (v)meaning (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'meaningful' để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Dùng để chỉ điều gì đó có giá trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...