EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› meaningful
meaningful
B2
tính từ
có ý nghĩa
UK /ˈmiːnɪŋfəl/
·
US /ˈmiːnɪŋfəl/
Having a purpose or significance that is important.
She wanted to have a meaningful conversation with her friend.
→ Cô ấy muốn có một cuộc trò chuyện có ý nghĩa với bạn mình.
Her words were meaningful to everyone in the room.
→ Những lời của cô ấy có ý nghĩa với mọi người trong phòng.
Đồng nghĩa
significant
important
Trái nghĩa
meaningless
Collocations
meaningful conversation
meaningful relationship
Họ từ
mean (v)
meaning (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'meaningful' để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Dùng để chỉ điều gì đó có giá trị.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...