Kho từ › flesh

flesh

B2 danh từ
thịt
UK /flɛʃ/ · US /flɛʃ/
The soft tissue that makes up the bodies of animals and humans.
The flesh of the fruit was sweet and juicy.
→ Thịt của quả rất ngọt và mọng nước.
Flesh is an important source of protein.→ Thịt là nguồn protein quan trọng.
Cấu tạo
Từ 'flesh' (thịt) không có tiền tố hay hậu tố.
Đồng nghĩa
meattissue
Collocations
flesh and bloodflesh-eatingflesh wound
Họ từ
fleshy (adj)fleshiness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả dinh dưỡng trong bài viết.
Dùng để chỉ phần thịt của cơ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...