EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› flesh
flesh
B2
danh từ
thịt
UK /flɛʃ/
·
US /flɛʃ/
The soft tissue that makes up the bodies of animals and humans.
The flesh of the fruit was sweet and juicy.
→ Thịt của quả rất ngọt và mọng nước.
Flesh is an important source of protein.
→ Thịt là nguồn protein quan trọng.
Cấu tạo
Từ 'flesh' (thịt) không có tiền tố hay hậu tố.
Đồng nghĩa
meat
tissue
Collocations
flesh and blood
flesh-eating
flesh wound
Họ từ
fleshy (adj)
fleshiness (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả dinh dưỡng trong bài viết.
Dùng để chỉ phần thịt của cơ thể.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...